Adamczak Mikolaj

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
GKS Tychy 29 9:26 2.5 2.3 0.1 60.4% 0.0% 53.3% 0 0
1 Liga 1 Liga 29 9:26 2.5 2.3 0.1 60.4% 0.0% 53.3% 0 0
Slask Wroclaw II Slask Wroclaw 32 19:04 6.5 4.2 0.6 49.0% 30.4% 72.7% 0 0
Slask Wroclaw 1 1:58 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
Slask Wroclaw II Slask Wroclaw 18 14:04 5.4 2.7 0.5 49.4% 25.0% 56.5% 0 0
Slask Wroclaw 10 10:05 2 1.9 0.1 50.0% 16.7% 37.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions