Acuoth Deng

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Fubon Braves 10 28:29 8.7 6.8 1.6 59.6% 66.7% 55.3% 2 0
P. League+ P. League+ 10 28:29 8.7 6.8 1.6 59.6% 66.7% 55.3% 2 0
Monastir 6 24:42 10 2.8 1.7 47.4% 14.3% 74.2% 0 0
Al Arabi 17 27:49 9.3 8.9 1 55.3% 40.0% 65.8% 5 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions