Acox Kristofer

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Valur 32 31:24 12.4 10.6 3.2 62.0% 14.3% 47.2% 16 0
Icelandic Cup Icelandic Cup 2 31:37 11 10.5 3 47.4% 0.0% 57.1% 1 0
Premier league Premier league 30 31:24 12.5 10.6 3.2 63.1% 16.7% 46.5% 15 0
Valur 16 23:48 9.1 6.5 2.7 62.6% 0.0% 44.4% 3 0
Valur 35 30:38 14.6 10.3 2.9 59.0% 13.6% 45.4% 17 0
Iceland 1 15:53 2 2 0 50.0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions