Acosta Alejandro

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Goes 21 22:23 7.3 2.2 3.4 37.5% 32.1% 76.5% 0 0
Liga Uruguaya Liga Uruguaya 21 22:23 7.3 2.2 3.4 37.5% 32.1% 76.5% 0 0
San Alfonzo 1 16:30 5 1 0 66.7% 50.0% 0% 0 0
Urunday 23 21:41 6.7 2.7 3 41.6% 34.6% 68.8% 1 0
Nacional 42 19:05 6.4 2 2.8 41.4% 35.2% 71.4% 0 0
Atletico Colegiales 12 30:27 11.2 5.6 1.8 46.2% 44.4% 85.0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions