Abueva Calvin

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Magnolia Hotshots 9 21:13 7 7.7 2.2 31.9% 8.3% 76.2% 1 0
Philippine Cup Philippine Cup 9 21:13 7 7.7 2.2 31.9% 8.3% 76.2% 1 0
Magnolia Hotshots 23 22:20 10.1 7.3 2.3 44.6% 24.2% 73.5% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions