Abu Abdul-Malik

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kahramanmaras 19 27:04 10 6.6 0.9 55.4% 0.0% 50.0% 4 0
TBL TBL 19 27:04 10 6.6 0.9 55.4% 0.0% 50.0% 4 0
Torun 34 20:41 8.6 4 0.7 65.1% 30.8% 59.5% 1 0
Nigeria 3 10:34 4.7 3 0.3 66.7% 50.0% 0% 0 0
Fuenlabrada 11 16:08 7 2.6 0.6 62.5% 33.3% 59.3% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions