Abrines Alex

Abrines Alex

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Barcelona 34 17:07 5.3 2.2 0.8 42.0% 37.9% 94.1% 0 0
ACB ACB 34 17:07 5.3 2.2 0.8 42.0% 37.9% 94.1% 0 0
Barcelona Spain 44 16:43 4.8 2 0.7 42.1% 38.9% 87.1% 0 0
Barcelona 30 17:15 5.9 2.7 0.6 42.2% 42.7% 81.8% 0 0
Barcelona 28 17:24 7 2.1 0.5 49.3% 45.0% 85.7% 0 0
Oklahoma City Thunder 1 20:01 0 6 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
Oklahoma City Thunder 2 22:30 6.5 1 0 30.0% 30.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2016 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions