Abrham David

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Slovakia 3 16:29 8.3 1.7 0.3 38.1% 41.2% 66.7% 0 0
EuroBasket EuroBasket 3 16:29 8.3 1.7 0.3 38.1% 41.2% 66.7% 0 0
Slovakia 4 27:55 5.2 1.2 2.5 31.6% 30.8% 83.3% 0 0
Slovan Bratislava 53 23:41 6.4 1.2 1.6 40.5% 35.6% 80.9% 0 0
Slovakia Levice 4 26:02 8.2 3.5 1.8 35.5% 22.7% 66.7% 0 0
Levice 44 28:33 11.5 1.9 1.8 45.6% 38.9% 72.2% 0 0
Levice BC Kalev/Cramo 8 29:38 13 2.1 2.8 48.6% 41.7% 60.0% 0 0
Levice 38 24:31 9.8 1.7 2 41.5% 36.8% 84.7% 0 0
Levice Slovakia 18 19:35 3.9 0.9 1.3 37.1% 26.8% 37.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2029

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions