Abraham Charlotte

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
ESB Villeneuve W 16 2:40 1 0.3 0.1 31.2% 21.4% 60.0% 0 0
EuroLeague Women EuroLeague Women 5 1:00 0.6 0.4 0 50.0% 50.0% 0% 0 0
LFB W LFB W 11 3:26 1.2 0.3 0.1 28.6% 16.7% 60.0% 0 0
France U19 W 7 7:14 2.4 0.1 0.4 33.3% 25.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions