Abell Remy

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Malvin NKA Pecs 28 29:31 14.6 2.8 3.1 44.3% 29.6% 63.3% 0 0
Liga Uruguaya Liga Uruguaya 13 32:07 18.2 3.5 2.9 44.4% 27.7% 62.9% 0 0
NBA NBA 15 27:15 11.6 2.2 3.3 44.3% 32.0% 64.0% 0 0
NKA Pecs 13 31:10 17.1 2.5 2.2 47.9% 30.3% 67.8% 0 0
Gaiteros del Zulia 8 17:47 6.8 1.4 0.8 54.1% 33.3% 61.5% 0 0
Kaposvari 25 32:29 19.4 3 2.2 46.6% 32.8% 79.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions