Abdi Farhiya

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Grindavik W 27 32:56 16.1 6.1 4.2 52.0% 36.6% 78.0% 3 0
Premier League W Premier League W 27 32:56 16.1 6.1 4.2 52.0% 36.6% 78.0% 3 0
Charnay Bourgogne Sud W 11 12:58 1.7 1.6 0.6 26.9% 41.7% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions