Abdelbaset Khaled

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Al Arabi 25 23:03 7.3 3 2.1 39.5% 35.8% 51.3% 0 0
WASL WASL 9 21:47 6.3 1.8 1.7 38.8% 38.7% 50.0% 0 0
QBL QBL 16 23:45 7.8 3.7 2.4 39.8% 34.4% 52.0% 0 0
Al Arabi 24 30:53 9.5 2.9 1.7 39.0% 35.8% 58.9% 0 0
Qatar 2 12:47 3.5 2 0.5 25.0% 25.0% 66.7% 0 0
Al Arabi 16 31:41 13.8 4.4 2.6 38.1% 35.5% 63.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions