Abass Awudu

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Dubai 57 16:31 4.4 1.8 0.5 46.9% 33.9% 72.7% 0 0
ABA League ABA League 27 16:43 5.7 2.1 0.5 50.9% 35.4% 76.7% 0 0
EuroLeague EuroLeague 30 16:19 3.2 1.6 0.6 41.9% 31.9% 64.3% 0 0
Dubai Italy 37 27:26 11.4 4.3 1.4 47.9% 37.7% 91.8% 1 0
Virtus Bologna 41 18:45 7.9 2.7 0.4 44.9% 37.8% 83.8% 1 0
Virtus Bologna 31 12:51 4.4 1.7 0.4 41.0% 31.6% 84.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions