Aajion Jones

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cremona 21 21:11 6.4 2.9 0.5 39.4% 28.6% 91.2% 0 0
Lega A Lega A 21 21:11 6.4 2.9 0.5 39.4% 28.6% 91.2% 0 0
Cremona 24 22:25 8.4 3 1.2 43.4% 39.6% 78.6% 0 0
Leiden 37 32:54 15.1 3.9 1.9 48.1% 44.0% 77.0% 0 0
Leiden 10 32:42 15.4 3.4 1.5 48.7% 38.5% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions