A. Zouita

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
FUS Rabat (Mar) 3 13:06 7 1 1.3 62.5% 0.0% 33.3% 0 0
BAL BAL 3 13:06 7 1 1.3 62.5% 0.0% 33.3% 0 0
FUS Rabat (Mar) 8 28:40 8.6 5 3.5 36.8% 22.2% 65.4% 0 0
FUS Rabat (Mar) Morocco 9 23:09 8 4.2 2.9 40.3% 8.3% 59.1% 0 0
Morocco 6 22:44 5.8 2.5 1.5 35.0% 18.8% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions