A. Zetos

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
CSU Sibiu 24 21:45 5.3 3.1 1.6 39.1% 35.1% 42.1% 0 0
Divizia A Divizia A 24 21:45 5.3 3.1 1.6 39.1% 35.1% 42.1% 0 0
CSU Sibiu 2 27:03 9.5 3 2.5 53.8% 50.0% 50.0% 0 0
CSU Sibiu 28 20:05 5.3 3 0.6 39.4% 25.0% 77.1% 0 0
CSU Sibiu 1 14:22 4 1 1 100.0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions