A. Zekovic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Hogsbo 29 31:37 13.3 4.7 2.3 39.2% 33.9% 89.9% 0 0
Ligan Ligan 29 31:37 13.3 4.7 2.3 39.2% 33.9% 89.9% 0 0
Hogsbo 30 29:40 13.3 4 2.7 41.5% 35.3% 85.8% 0 0
Jamtland 39 23:46 6.2 3.5 1.5 38.2% 30.5% 82.4% 1 0
Jamtland 2 28:05 8.5 0 1 41.7% 40.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions