A. Yunker

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cardiff Met Archers W 20 29:47 10 4.2 3 37.3% 33.9% 79.4% 0 0
SLB Trophy Women SLB Trophy Women 1 26:57 5 2 3 16.7% 0.0% 75.0% 0 0
SLB Women SLB Women 19 29:56 10.3 4.4 2.9 37.9% 35.0% 80.0% 0 0
Cardiff Met Archers W 1 30:32 14 9 3 50.0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions