A. Yu

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Shiga 57 26:51 7.2 3.1 6.4 43.2% 27.7% 66.7% 3 0
B League B League 57 26:51 7.2 3.1 6.4 43.2% 27.7% 66.7% 3 0
Shiga 52 18:12 5.1 2.4 3.2 44.2% 25.7% 60.0% 0 0
Chinese Taipei 5 6:58 0.8 0.6 1.2 33.3% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions