A. Young

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Al Salam 17 37:09 28.5 7.2 3.9 43.2% 31.5% 71.8% 5 0
Premier League Premier League 17 37:09 28.5 7.2 3.9 43.2% 31.5% 71.8% 5 0
Al Ittihad 5 17:14 10 4.4 1.6 43.5% 30.4% 60.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions