A. Yemane

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Umea 29 21:32 6.8 2.3 1.1 35.2% 28.7% 75.3% 0 0
Ligan Ligan 29 21:32 6.8 2.3 1.1 35.2% 28.7% 75.3% 0 0
Umea 28 19:27 5.9 2.3 0.7 39.5% 37.8% 80.9% 0 0
Umea 23 9:46 2.8 1.3 0.6 41.3% 35.5% 93.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions