A. Ydyryszhan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Astana 3 7:24 1.3 0.7 0.3 20.0% 0.0% 0% 0 0
National League National League 3 7:24 1.3 0.7 0.3 20.0% 0.0% 0% 0 0
Astana 2 14 11:40 2.2 1.4 0.4 35.5% 25.0% 87.5% 0 0
Astana 2 24 6:15 2 1.3 0.5 41.2% 0.0% 46.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions