A. Yazarloo

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Shahrdari Gorgan 18 27:34 10.9 3.4 1.7 45.0% 39.1% 70.0% 0 0
WASL WASL 6 25:04 11.2 2 2.2 50.0% 31.6% 65.0% 0 0
Super League Super League 12 28:49 10.8 4.1 1.5 42.7% 42.2% 73.3% 0 0
Shahrdari Gorgan 30 26:45 11.8 3.2 1.4 44.4% 32.1% 63.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions