A. Yalcin

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
CBK Mersin W 27 10:13 3.1 0.8 1.7 37.2% 36.2% 85.7% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 5 6:01 2.8 0.2 0.2 57.1% 57.1% 100.0% 0 0
Turkish Cup Women Turkish Cup Women 2 12:02 6.5 1.5 2 50.0% 57.1% 50.0% 0 0
TKBL W TKBL W 17 11:41 3.2 0.9 2.2 33.9% 32.5% 100.0% 0 0
EuroLeague Women EuroLeague Women 3 7:47 1.3 1 1.3 28.6% 0.0% 0% 0 0
CBK Mersin W 1 4:29 0 0 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
CBK Mersin W 41 9:08 2.3 0.7 1.3 40.5% 27.7% 80.8% 0 0
CBK Mersin W 1 1:51 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
CBK Mersin W 47 19:24 4.2 1.6 2.7 36.5% 27.7% 76.2% 0 0
CBK Mersin W 1 30:16 7 0 1 50.0% 33.3% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions