A. Yakan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Al Gharafa 12 12:33 3.3 1.4 0.4 53.1% 42.9% 0% 0 0
QBL QBL 12 12:33 3.3 1.4 0.4 53.1% 42.9% 0% 0 0
Al Gharafa 15 18:00 4.8 2.4 1.3 37.5% 31.2% 61.5% 0 0
Al Gharafa 8 3:18 1 0.2 0.2 50.0% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions