A. Y. Tompkins

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Mersin W 6 30:30 13.8 10 2.2 40.2% 16.7% 71.4% 2 0
Federation Cup Women Federation Cup Women 1 33:54 22 7 1 42.9% 25.0% 60.0% 0 0
TKBL Women TKBL Women 5 29:50 12.2 10.6 2.4 39.3% 12.5% 75.0% 2 0
Antalya Gunesi W 3 28:12 22.3 8.7 1.7 50.9% 12.5% 85.7% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions