A. Xicotencatl

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Mineras W 6 30:50 12.8 4.2 5.3 47.3% 42.9% 71.4% 0 0
LMBPF Women LMBPF Women 6 30:50 12.8 4.2 5.3 47.3% 42.9% 71.4% 0 0
Libelulas W 22 25:41 6 4.9 3.9 35.0% 24.4% 51.6% 0 0
Libelulas W Pioneras W 19 22:28 4.5 4.5 2.9 33.7% 29.2% 71.4% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions