A. Wrighten

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ancud 6 38:46 24.5 5 4.2 48.1% 38.3% 75.0% 0 0
LNB LNB 6 38:46 24.5 5 4.2 48.1% 38.3% 75.0% 0 0
Toros Laguna 21 19:06 8.6 1.9 1.3 44.2% 34.1% 65.2% 0 0
Dep. San Jose 10 27:44 18 3.1 1.5 49.6% 42.2% 81.6% 0 0
Pato 34 27:19 13.8 3.6 2.3 47.1% 39.4% 75.5% 0 0
Galitos Aveiro Espanol Osorno 28 30:22 19.3 3.5 3.4 52.7% 48.4% 82.8% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions