A. Wojtala

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Lublin W 1 26:59 2 3 4 20.0% 0.0% 0% 0 0
Polish Cup W Polish Cup W 1 26:59 2 3 4 20.0% 0.0% 0% 0 0
Lublin W 44 22:06 4.7 1.9 2.9 33.6% 26.3% 73.0% 0 0
Poland W 6 17:13 1.8 1.2 3.7 22.2% 0.0% 75.0% 0 0
Sosnowiec W Poland W Puerto Rico W Germany W 9 11:56 3.6 0.7 1.9 34.3% 10.0% 63.6% 0 0
Sosnowiec W 21 21:29 5.6 1.3 1.8 30.5% 31.2% 68.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions