A. Wilson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Perth Lynx W 23 31:31 13.6 4.8 5 39.2% 33.6% 71.2% 2 0
NBL W NBL W 23 31:31 13.6 4.8 5 39.2% 33.6% 71.2% 2 0
Perth Lynx W 23 32:19 15.7 4.7 4.8 44.1% 29.0% 62.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions