A. Willis

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Batumi 1 24:17 15 6 3 46.2% 40.0% 50.0% 0 0
Georgian Cup Georgian Cup 1 24:17 15 6 3 46.2% 40.0% 50.0% 0 0
Cordon 6 31:44 13.3 6.3 3 50.0% 20.0% 72.2% 0 0
Irbis Almaty 9 29:32 16.2 10 7 51.7% 14.3% 39.6% 7 1
Omis 11 34:03 23.9 7.9 5.6 50.8% 29.3% 71.8% 5 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions