A. Williams

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Piratas de La Guaira 6 17:49 6 4.5 0.8 53.6% 44.4% 100.0% 1 0
Superliga Superliga 6 17:49 6 4.5 0.8 53.6% 44.4% 100.0% 1 0
Tangerang Hawks 5 19:40 10.8 9.2 1.2 54.8% 50.0% 70.0% 3 0
Ho Chi Minh City Wings 6 35:46 18.2 17.5 2.3 52.4% 25.0% 77.8% 6 0
NS Matrix 13 29:34 19.6 10.8 2 77.2% 16.7% 65.2% 9 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions