A. Williams

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Boston Celtics 5 12:05 3.4 2 1.8 21.1% 30.0% 75.0% 0 0
NBA NBA 5 12:05 3.4 2 1.8 21.1% 30.0% 75.0% 0 0
Beijing Washington Wizards 12 16:34 7.6 3 2.7 51.6% 31.4% 92.3% 1 0
Orlando Magic 5 20:58 6.6 2.6 2.8 27.8% 32.0% 62.5% 0 0
Detroit Pistons Los Angeles Clippers 6 10:32 4.2 2 2.8 18.2% 18.2% 75.0% 0 0
Miami Heat 6 25:32 13.5 4.3 4.5 45.5% 45.5% 66.7% 0 0
Miami Heat 8 4:13 1.8 0.6 0.2 12.5% 12.5% 100.0% 0 0
Miami Heat 4 23:04 6.8 2.2 1.8 44.4% 44.4% 87.5% 0 0
Brooklyn Nets 3 5:31 1 0.3 0 0.0% 0.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions