A. Wildi

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Alte Kanti Aarau W 18 25:00 0.8 1.1 0.9 14.6% 0.0% 33.3% 0 0
SB League W SB League W 18 25:00 0.8 1.1 0.9 14.6% 0.0% 33.3% 0 0
Alte Kanti Aarau W 20 9:32 0.2 0.9 0.3 16.7% 0.0% 50.0% 0 0
Alte Kanti Aarau W 20 9:08 0.1 1.1 0.4 0.0% 0.0% 33.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions