A. Whitfield

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
BBC Troistorrents W 21 30:36 16.4 9.2 2.2 47.3% 18.9% 72.4% 9 0
EuroCup Women EuroCup Women 1 34:18 14 9 3 30.8% 0.0% 100.0% 0 0
SB League W SB League W 20 30:25 16.5 9.2 2.2 48.0% 20.0% 70.0% 9 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions