A. White

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
SeaHorses Mikawa 56 20:26 6.5 5.6 1.6 42.9% 33.8% 68.5% 5 0
B League B League 56 20:26 6.5 5.6 1.6 42.9% 33.8% 68.5% 5 0
Toyama 65 28:43 16.9 7.4 3.3 46.0% 28.3% 74.8% 15 0
Kumamoto 56 29:58 18.5 10.1 2.7 48.3% 31.2% 79.7% 33 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions