A. Wheeler

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Hapoel HaEmek 13 19:03 7.4 2.3 0.9 43.8% 37.5% 55.0% 0 0
Super League Super League 13 19:03 7.4 2.3 0.9 43.8% 37.5% 55.0% 0 0
Hapoel HaEmek Cholet 5 17:09 6 4.6 0.8 38.5% 21.4% 38.5% 0 0
Cholet 26 18:18 8.2 3.5 0.9 36.5% 36.5% 64.6% 0 0
Levice Cholet 17 23:00 8.6 5.4 1.4 50.5% 32.0% 74.4% 2 0
Levice 41 29:21 16.5 7.8 2.4 50.1% 42.3% 79.4% 11 0
Levice 9 27:35 12.1 6.6 1.8 36.4% 27.7% 80.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions