A. Westbrook

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Iraklis W 15 24:46 8.1 6.3 0.9 48.4% 0.0% 82.5% 3 0
EuroCup Women EuroCup Women 7 23:08 7 5.1 1.3 37.5% 0.0% 79.2% 1 0
A1 Women A1 Women 8 26:12 9 7.4 0.5 56.9% 0.0% 87.5% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions