A. Wesson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Levice 45 28:55 14.6 6.4 1.9 46.1% 39.1% 70.6% 6 0
Extraliga Extraliga 45 28:55 14.6 6.4 1.9 46.1% 39.1% 70.6% 6 0
Dziki Warszawa Levice 12 35:33 12.7 7.5 1.5 38.2% 31.7% 60.4% 3 0
Dziki Warszawa 42 24:01 11.8 3.3 1.7 45.8% 34.3% 70.8% 1 0
Budapesti Honved Se 22 27:16 12.6 4.7 1.7 37.1% 30.8% 76.7% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions