A. Welinder

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Lobas W 5 23:54 3.2 4.8 0.8 23.3% 8.3% 100.0% 0 0
Basketettan W Basketettan W 5 23:54 3.2 4.8 0.8 23.3% 8.3% 100.0% 0 0
Lobas W 6 20:06 4.8 4.8 1.2 46.4% 20.0% 40.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions