A. Weir

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Rashi 3 16:18 7.7 7.3 2 50.0% 0% 63.6% 1 0
Georgian Cup Georgian Cup 3 16:18 7.7 7.3 2 50.0% 0% 63.6% 1 0
Rashi 20 31:41 20.9 11.7 1.3 68.6% 50.0% 67.7% 13 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions