A. Weber

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Musel Pikes W 19 29:58 8.6 4.3 2.1 30.5% 26.9% 71.9% 0 0
Total League Women Total League Women 19 29:58 8.6 4.3 2.1 30.5% 26.9% 71.9% 0 0
Musel Pikes W 24 18:27 4.2 1.5 0.4 31.1% 28.0% 57.1% 0 0
Mersch W 1 37:36 8 7 7 23.1% 20.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions