A. Warren

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Caledonia Gladiators W 28 28:54 17.2 3.7 4.6 45.4% 33.8% 82.0% 1 0
SLB Women SLB Women 20 28:14 16.1 3.7 4.8 43.9% 35.2% 81.7% 1 0
SLB Trophy Women SLB Trophy Women 6 31:10 18.3 3.8 3.3 44.3% 27.6% 82.8% 0 0
SLB Cup Women SLB Cup Women 2 28:40 24 3.5 7 62.1% 37.5% 81.8% 0 0
Manchester Basketball W 21 29:22 15 3.6 2.6 51.8% 38.1% 92.9% 0 0
BMS Herlev W 12 33:30 16.3 3.6 2.5 44.1% 33.3% 90.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions