A. Walton

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Jindrichuv Hradec 6 24:07 8.7 7.2 8 37.8% 23.5% 71.4% 1 0
1. Liga 1. Liga 6 24:07 8.7 7.2 8 37.8% 23.5% 71.4% 1 0
Decin 1 23:40 8 4 4 37.5% 20.0% 100.0% 0 0
Decin 23 28:18 12 5.2 5 37.3% 23.1% 65.4% 1 0
Decin 3 32:19 12.7 4.3 4.7 25.0% 7.1% 76.0% 0 0
Decin West 49 28:53 14.8 5.3 6.7 41.5% 32.3% 70.2% 8 2
Decin 2 26:46 16 2 4.5 44.0% 63.6% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions