A. Wallez

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Quimper 17 18:00 7.2 3.3 1.2 50.0% 33.3% 78.0% 0 0
Pro B Pro B 17 18:00 7.2 3.3 1.2 50.0% 33.3% 78.0% 0 0
Quimper 2 18:58 10.5 4.5 3 66.7% 0% 50.0% 0 0
Quimper 1 23:42 12 5 1 66.7% 66.7% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions