A. Walker

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Vellaznimi 33 19:53 7.8 5 0.9 47.6% 30.1% 69.8% 1 0
Superliga Superliga 27 20:11 7.7 5.1 0.7 47.3% 31.8% 75.0% 1 0
Liga Unike Liga Unike 6 18:30 8.2 4.7 1.7 48.7% 23.5% 53.8% 0 0
Siauliai Lahti Basketball 31 20:56 8.5 5.8 0.9 52.0% 26.7% 55.3% 4 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions