A. Walker

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Scarborough Shooting Stars 14 24:56 7.7 5.3 1.9 43.0% 17.1% 75.9% 0 0
CEBL CEBL 14 24:56 7.7 5.3 1.9 43.0% 17.1% 75.9% 0 0
Kaposvari 40 24:53 13.9 5.5 1.5 43.4% 32.4% 75.6% 4 0
Montreal Alliance 9 18:47 9.7 4.1 2.1 37.2% 37.8% 78.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions