A. Walker

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Scarborough Shooting Stars 19 23:18 8.1 5.3 1.5 46.0% 20.5% 78.4% 0 0
CEBL CEBL 19 23:18 8.1 5.3 1.5 46.0% 20.5% 78.4% 0 0
Kaposvari 40 24:53 13.9 5.5 1.5 43.4% 32.4% 75.6% 4 0
Montreal Alliance 10 18:00 9.3 4 2 37.5% 38.5% 78.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions