A. Walker

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Scarborough Shooting Stars Beroe 11 24:19 10.9 4.7 1.1 49.5% 32.4% 60.0% 1 0
CEBL CEBL 10 23:23 10.4 4.5 1 49.4% 35.3% 58.3% 1 0
Bulgarian Cup Bulgarian Cup 1 33:37 16 7 2 50.0% 0.0% 66.7% 0 0
Beroe 25 29:35 19.3 7.3 1.6 46.2% 31.8% 81.1% 4 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions