A. Vuoristo

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Jyvaskyla 16 15:59 7.6 2.9 0.9 36.0% 30.5% 0% 0 0
I Divisioona A I Divisioona A 16 15:59 7.6 2.9 0.9 36.0% 30.5% 0% 0 0
Honka 20 17:26 7.8 2.9 1 41.0% 33.7% 93.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions