A. Vukovic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Vojvodina 021 W 18 27:21 10.7 1.7 2.4 33.8% 24.5% 71.8% 0 0
1. ZLS Women 1. ZLS Women 18 27:21 10.7 1.7 2.4 33.8% 24.5% 71.8% 0 0
Vojvodina 021 W 22 30:05 12 2.9 2 34.1% 28.0% 74.5% 0 0
Vojvodina 021 W 21 36:10 12.3 4.1 3.5 34.3% 28.7% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions